Anh - Việt

Bản dịch của từ Demonstrations trong tiếng Việt

demonstrations

Noun

demonstrations (Noun)

/dˌɛmənstrˈeɪʃənz/
/ˌdɛmənˈstreɪʃənz/
AI

Nghĩa 01

Một buổi triển lãm thực tế và giải thích về cách một thứ gì đó hoạt động hoặc được thực hiện.

A practical exhibition and explanation of how something works or is performed

Ví dụ
Tại hội thảo kỹ năng xã hội của Maya, các buổi trình diễn giúp học sinh nhút nhát bắt chuyện.At Maya's social skills workshop, demonstrations helped shy students start conversations.
Diễn đàn thanh niên không đưa ra buổi trình diễn nào về tranh luận trực tuyến tôn trọng người khác.The youth forum offered no demonstrations of respectful online debate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động làm cho một điều gì đó trở nên rõ ràng hoặc hiển nhiên.

The act of showing or making something clear or evident

Ví dụ
Sự thể hiện lòng tử tế của Maria đã tăng niềm tin giữa 200 người hàng xóm.Maria's demonstrations of kindness improved trust among 200 neighbors.
Những minh họa về sự bình đẳng trong báo cáo không rõ ràng với cử tri.The report's demonstrations of equality were not clear to voters.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một sự kiện hoặc buổi tập trung công cộng nơi mọi người thể hiện quan điểm hoặc yêu cầu của họ.

A public event or gathering in which people express their views or demands

Ví dụ
Hàng nghìn người đã tham gia các cuộc biểu tình ở Cairo để đòi tài trợ giáo dục công bằng.Thousands joined demonstrations in Cairo for equal education funding.
Maya đã không tham gia các cuộc biểu tình sau khi thành phố cấm tuần hành công cộng.Maya did not attend demonstrations after the city banned public marches.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh