demonstrativeness
NounAdjective
demonstrativeness (Noun)
/dəmˈɑnstɹətɪvnɛs/
/dəmˈɑnstɹətɪvnɛs/
AI
Ví dụ
Sự thể hiện tình cảm của cô ấy khiến cô ấy nổi tiếng trong các buổi tiệc.Her demonstrativeness makes her popular in social gatherings like parties.
Sự thể hiện tình cảm của anh ấy không phù hợp trong các cuộc họp chính thức.His demonstrativeness does not work well in formal business meetings.
demonstrativeness (Adjective)
/dəmˈɑnstɹətɪvnɛs/
/dəmˈɑnstɹətɪvnɛs/
AI
Ví dụ
Sự thể hiện tình cảm của cô ấy khiến bạn bè cảm thấy được yêu thương.Her demonstrativeness makes her friends feel loved and appreciated every day.
Sự thể hiện tình cảm của anh ấy không phải lúc nào cũng chân thành.His demonstrativeness does not always come across as genuine in social settings.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "demonstrativeness" ám chỉ đến khả năng thể hiện hoặc bày tỏ cảm xúc, ý kiến hoặc thông điệp một cách rõ ràng và sinh động. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ; tuy nhiên, việc sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, trong văn viết, "demonstrativeness" thường xuất hiện trong các nghiên cứu về tâm lý học và giao tiếp xã hội để mô tả cách mà cá nhân thể hiện sự quan tâm hoặc kết nối với người khác.