Anh - Việt

Bản dịch của từ Demonstrativeness trong tiếng Việt

demonstrativeness

NounAdjective

demonstrativeness (Noun)

/dəmˈɑnstɹətɪvnɛs/
/dəmˈɑnstɹətɪvnɛs/
AI

Nghĩa 01

Tính hay thể hiện, bộc lộ cảm xúc yêu thương hoặc tình cảm với người khác; xu hướng thích biểu lộ tình cảm công khai (ví dụ ôm, hôn, nói lời yêu thương).

The quality of being inclined to display or show affection or love towards others.

Ví dụ
Sự thể hiện tình cảm của cô ấy khiến cô ấy nổi tiếng trong các buổi tiệc.Her demonstrativeness makes her popular in social gatherings like parties.
Sự thể hiện tình cảm của anh ấy không phù hợp trong các cuộc họp chính thức.His demonstrativeness does not work well in formal business meetings.

demonstrativeness (Adjective)

/dəmˈɑnstɹətɪvnɛs/
/dəmˈɑnstɹətɪvnɛs/
AI

Nghĩa 01

Tính cách hoặc xu hướng hay bộc lộ, tỏ ra tình cảm, thương yêu với người khác (thường bằng cử chỉ, hành động hoặc lời nói).

The quality of being inclined to display or show affection or love towards others.

Ví dụ
Sự thể hiện tình cảm của cô ấy khiến bạn bè cảm thấy được yêu thương.Her demonstrativeness makes her friends feel loved and appreciated every day.
Sự thể hiện tình cảm của anh ấy không phải lúc nào cũng chân thành.His demonstrativeness does not always come across as genuine in social settings.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh