Anh - Việt

Bản dịch của từ Demonstrates trong tiếng Việt

demonstrates

Verb

demonstrates (Verb)

/dˈɛmnstɹeɪts/
/dˈɛmnstɹeɪts/
AI

Nghĩa 01

Thể hiện hoặc bộc lộ một cảm xúc, phẩm chất, ý kiến... theo cách rõ ràng, dễ thấy; làm cho người khác thấy được điều đó.

To express or reveal an emotion quality etc in a visible form.

Ví dụ
Cuộc biểu tình thể hiện yêu cầu của cộng đồng về cải cách công bằng xã hội.The protest demonstrates the community's demand for social justice reforms.
Khảo sát không thể hiện bất kỳ thay đổi đáng kể nào trong ý kiến công chúng.The survey does not demonstrate any significant changes in public opinion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thực hiện hoặc trình diễn một chức năng, hành vi cụ thể để cho thấy cách hoạt động hoặc để chứng minh điều gì đó.

To perform or act out a specific function or behavior.

Ví dụ
Giáo viên thể hiện kỹ năng xã hội trong các hoạt động nhóm mỗi tuần.The teacher demonstrates social skills during group activities every week.
Cậu ấy không thể hiện sự đồng cảm với bạn cùng lớp trong các cuộc thảo luận.He does not demonstrate empathy towards his classmates in discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Chỉ ra, trình bày hoặc chứng minh rõ ràng điều gì đó để người khác hiểu hoặc tin vào điều đó.

To show or prove something clearly.

Ví dụ
Khảo sát cho thấy thái độ của mọi người về biến đổi khí hậu năm 2023.The survey demonstrates people's attitudes towards climate change in 2023.
Nghiên cứu không cho thấy sự thay đổi đáng kể trong hành vi xã hội.The study does not demonstrate any significant change in social behavior.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của demonstrates (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

demonstrate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

demonstrated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

demonstrated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

demonstrates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

demonstrating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh