demonstrates
demonstrates (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của demonstrates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | demonstrate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | demonstrated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | demonstrated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | demonstrates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | demonstrating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "demonstrates" là động từ có nghĩa là thể hiện, chứng minh hoặc minh họa một điều gì đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để chỉ ra rằng một ý kiến hay khái niệm đã được chứng minh qua chứng cứ hoặc ví dụ cụ thể. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "demonstrates" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, trong phát âm, có thể có sự khác biệt nhỏ, nhưng không đáng kể giữa hai phiên bản tiếng Anh này.