demoralization
demoralization (Noun)
Nghĩa 01
Hành động làm suy sụp tinh thần, kỷ luật, lòng can đảm hoặc hy vọng của người khác, hoặc trạng thái tinh thần khi những yếu tố đó bị hủy hoại/sa sút.
The act of corrupting or subverting morale discipline courage hope etc or the state of being corrupted or subverted in morale.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Demoralization là quá trình mất niềm tin, hy vọng hoặc động lực, thường xảy ra trong bối cảnh cá nhân hoặc tổ chức. Từ này xuất phát từ động từ "demoralize", có nghĩa là làm cho ai đó cảm thấy thiếu niềm tin vào bản thân hoặc mục tiêu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và mang ý nghĩa tương tự, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. Demoralization thường được nghiên cứu trong lĩnh vực tâm lý học và xã hội học, liên quan đến ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất và tinh thần con người.