Bản dịch của từ Denote lasting existence trong tiếng Việt

Denote lasting existence

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Denote lasting existence(Verb)

dɪnˈəʊt lˈɑːstɪŋ ɛɡzˈɪstəns
ˈdɛnoʊt ˈɫæstɪŋ ˈɛɡˈzɪstəns
01

Để gọi tên bằng một biểu tượng hoặc danh hiệu

To refer to by a name symbol or designation

Ví dụ
02

Để chỉ ra hoặc biểu thị

To indicate or signify

Ví dụ
03

Để đại diện hoặc thể hiện một điều gì đó, đặc biệt là theo cách trang trọng

To represent or stand for something especially in a formal way

Ví dụ