Anh - Việt

Bản dịch của từ Denouncement trong tiếng Việt

denouncement

NounVerb

denouncement (Noun)

/dɨnˈaʊnsmənt/
/dɨnˈaʊnsmənt/
AI

Nghĩa 01

Lời lên án hoặc chỉ trích công khai hướng tới một hành động, quyết định hoặc người nào đó; tố cáo và phản đối rõ ràng trước công chúng.

public condemnation or criticism.

Ví dụ
Sự lên án tham nhũng rất mạnh mẽ trong cuộc họp cộng đồng tuần trước.The denouncement of corruption was strong in the community meeting last week.
Nhiều người không ủng hộ sự lên án chính trị gia địa phương.Many people did not support the denouncement of the local politician.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

denouncement (Verb)

/dɨnˈaʊnsmənt/
/dɨnˈaʊnsmənt/
AI

Nghĩa 01

Công khai tuyên bố rằng ai đó hoặc điều gì đó là sai trái, độc ác hoặc đáng lên án.

publicly declare to be wrong or evil.

Ví dụ
Sự lên án tham nhũng của các nhà hoạt động đã gây sốc cho nhiều công dân năm ngoái.The denouncement of corruption by activists shocked many citizens last year.
Nhiều người không ủng hộ sự lên án luật mới.Many people did not support the denouncement of the new law.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh