Bản dịch của từ Dental health education trong tiếng Việt

Dental health education

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dental health education(Phrase)

dˈɛntəl hˈɛlθ ˌɛdʒuːkˈeɪʃən
ˈdɛntəɫ ˈhɛɫθ ˌɛdʒəˈkeɪʃən
01

Thông tin tuyên truyền về tầm quan trọng của việc kiểm tra răng miệng định kỳ và phòng ngừa các bệnh lý răng miệng.

Information dissemination regarding the importance of dental checkups and prevention of dental diseases

Ví dụ
02

Giáo dục nhằm thúc đẩy và duy trì sức khỏe răng miệng và vệ sinh cá nhân.

Education focused on promoting and maintaining oral health and hygiene

Ví dụ
03

Các chương trình dạy cho mọi người về các thực hành chăm sóc răng miệng đúng cách.

Programs that teach individuals about proper dental care practices

Ví dụ