Bản dịch của từ Depleting fish stock trong tiếng Việt

Depleting fish stock

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Depleting fish stock(Phrase)

dɪplˈiːtɪŋ fˈɪʃ stˈɒk
ˈdɛpɫətɪŋ ˈfɪʃ ˈstɑk
01

Sự suy giảm quần thể cá ảnh hưởng đến đa dạng sinh học và hệ sinh thái biển

The decline in fish populations that affects biodiversity and marine ecosystems

Ví dụ
02

Quá trình mà quần thể cá bị suy giảm đến mức không bền vững

The process whereby fish populations are diminished to unsustainable levels

Ví dụ
03

Sự giảm số lượng cá có sẵn để đánh bắt do đánh bắt quá mức hoặc thay đổi môi trường

The reduction of the number of fish available for catching due to overfishing or environmental changes

Ví dụ