Bản dịch của từ Deponent trong tiếng Việt

Deponent

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deponent(Adjective)

dɪpˈoʊnn̩t
dɪpˈoʊnn̩t
01

(về một động từ, đặc biệt trong tiếng Latin hoặc tiếng Hy Lạp) có hình thức giống thể bị động hoặc trung động nhưng lại mang nghĩa chủ động.

(of a verb, especially in Latin or Greek) passive or middle in form but active in meaning.

被动形式但主动意义的动词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Deponent(Noun)

dɪpˈoʊnn̩t
dɪpˈoʊnn̩t
01

Người làm bản khai/khai lời khai bằng tuyên thệ; người tuyên thệ cung cấp lời khai hoặc bản tuyên thệ (deposition/affidavit) trước tòa hoặc trước cơ quan có thẩm quyền.

A person who makes a deposition or affidavit under oath.

宣誓作证的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(Trong ngữ pháp) động từ dạng “deponent” — tức là động từ có hình thức bị động nhưng có ý nghĩa chủ động (thường gặp trong tiếng Latin và một số ngôn ngữ cổ). Nói ngắn gọn: dạng bị động về hình thức nhưng dùng như động từ chủ động.

A deponent verb.

被动动词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ