Bản dịch của từ Deponent trong tiếng Việt
Deponent

Deponent(Adjective)
Deponent(Noun)
Người làm bản khai/khai lời khai bằng tuyên thệ; người tuyên thệ cung cấp lời khai hoặc bản tuyên thệ (deposition/affidavit) trước tòa hoặc trước cơ quan có thẩm quyền.
A person who makes a deposition or affidavit under oath.
宣誓作证的人
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(Trong ngữ pháp) động từ dạng “deponent” — tức là động từ có hình thức bị động nhưng có ý nghĩa chủ động (thường gặp trong tiếng Latin và một số ngôn ngữ cổ). Nói ngắn gọn: dạng bị động về hình thức nhưng dùng như động từ chủ động.
A deponent verb.
被动动词
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Deponent" là một thuật ngữ ngữ pháp chỉ về động từ có hình thức giống như động từ thụ động nhưng lại mang nghĩa chủ động. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ pháp của tiếng Latinh và một số ngôn ngữ khác như Hy Lạp cổ đại. Trong tiếng Anh, "deponent" không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ về phát âm hay viết, nhưng thường chỉ sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc ngữ pháp.
Từ "deponent" có nguồn gốc từ tiếng Latin "deponens", là dạng phân từ hiện tại của động từ "deponere", có nghĩa là "đặt xuống" hoặc "để lại". Trong ngữ pháp, từ này chỉ những động từ mà chủ ngữ không thực hiện hành động mà chỉ biểu thị sự chuyển động hoặc trạng thái. Từ thời Trung Cổ, "deponent" đã được sử dụng để miêu tả các động từ trong tiếng Latin mà có hình thức thụ động nhưng ý nghĩa chủ động, điều này giúp người sử dụng phân biệt giữa hành động và trạng thái trong ngôn ngữ.
Từ "deponent" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, do tính chất chuyên ngành của nó liên quan đến các tài liệu pháp lý và quy trình pháp lý. Trong các tình huống chung, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ một cá nhân cung cấp chứng cứ dưới tuyên thệ, như trong các bài thuyết trình tòa án hoặc trong các tài liệu luật pháp. Việc sử dụng từ này phổ biến hơn trong môi trường học thuật hoặc chuyên nghiệp liên quan đến luật và quy trình tư pháp.
Họ từ
"Deponent" là một thuật ngữ ngữ pháp chỉ về động từ có hình thức giống như động từ thụ động nhưng lại mang nghĩa chủ động. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ pháp của tiếng Latinh và một số ngôn ngữ khác như Hy Lạp cổ đại. Trong tiếng Anh, "deponent" không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ về phát âm hay viết, nhưng thường chỉ sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc ngữ pháp.
Từ "deponent" có nguồn gốc từ tiếng Latin "deponens", là dạng phân từ hiện tại của động từ "deponere", có nghĩa là "đặt xuống" hoặc "để lại". Trong ngữ pháp, từ này chỉ những động từ mà chủ ngữ không thực hiện hành động mà chỉ biểu thị sự chuyển động hoặc trạng thái. Từ thời Trung Cổ, "deponent" đã được sử dụng để miêu tả các động từ trong tiếng Latin mà có hình thức thụ động nhưng ý nghĩa chủ động, điều này giúp người sử dụng phân biệt giữa hành động và trạng thái trong ngôn ngữ.
Từ "deponent" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, do tính chất chuyên ngành của nó liên quan đến các tài liệu pháp lý và quy trình pháp lý. Trong các tình huống chung, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ một cá nhân cung cấp chứng cứ dưới tuyên thệ, như trong các bài thuyết trình tòa án hoặc trong các tài liệu luật pháp. Việc sử dụng từ này phổ biến hơn trong môi trường học thuật hoặc chuyên nghiệp liên quan đến luật và quy trình tư pháp.
