Anh - Việt

Bản dịch của từ Depressor trong tiếng Việt

depressor

Noun

depressor (Noun)

/dɪpɹˈɛsəɹ/
/dɪpɹˈɛsəɹ/
AI

Nghĩa 01

Một dụng cụ hoặc công cụ dùng để ấn hoặc đè cái gì đó xuống (ví dụ: dụng cụ y tế để giữ lưỡi xuống khi khám họng, hoặc một que/miếng để ép vật liệu).

An instrument for pressing something down.

Ví dụ
Depressor được sử dụng để nhấn nút trong quá trình bỏ phiếu.The depressor was used to press the button during the voting.
Bác sĩ đã sử dụng một depressor để đẩy lưỡi của bệnh nhân xuống.The doctor used a depressor to push down the patient's tongue.

Nghĩa 02

Một cơ (hoặc nhóm cơ) khi co lại sẽ kéo một phần của cơ thể xuống dưới.

A muscle whose contraction pulls down a part of the body.

Ví dụ
Các cơ depressor trên khuôn mặt của anh ấy thể hiện sự buồn bã.The depressor muscles in his face showed his sadness.
Cô ấy nhận ra sự chuyển động của cơ depressor khi anh ấy cau mày.She noticed the depressor muscle movement when he frowned.

Nghĩa 03

Một dây thần kinh (hoặc sợi thần kinh) khi bị kích thích làm huyết áp trong cơ thể giảm xuống.

A nerve whose stimulation results in a lowering of blood pressure.

Ví dụ
Thần kinh vagus hoạt động như một chất kích thích giảm huyết áp.The vagus nerve acts as a depressor in regulating blood pressure.
Hiệu ứng giảm huyết áp của thần kinh có thể dẫn đến chóng mặt.The depressor effect of the nerve can lead to dizziness.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh