Bản dịch của từ Dermatoscope trong tiếng Việt
Dermatoscope

Dermatoscope(Noun)
Một dụng cụ y khoa để soi da, thường phóng đại khoảng 10 lần, có đèn và sử dụng chất lỏng giữa đầu soi và da để làm rõ tổn thương da mà không bị phản xạ ánh sáng; dùng để khám và đánh giá các tổn thương da.
Medicine A magnifier typically x10 with a light and a liquid medium between the instrument and the skin thus illuminating the lesion without reflected light Used for the examination of skin lesions.
皮肤镜,一种用于检查皮肤病变的放大镜。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Dermatoscope là một thiết bị quang học được sử dụng để khảo sát bề mặt da, giúp phát hiện các dấu hiệu sớm của bệnh lý da liễu, đặc biệt là ung thư da. Thiết bị này hoạt động bằng cách sử dụng ánh sáng và kính lúp để phát hiện các đặc điểm chi tiết của các tổn thương da. Cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh đều sử dụng từ "dermatoscope" mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "dermatoscope" thường gắn liền với các chuyên gia y tế và nghiên cứu liên quan đến khoa học da liễu.
Từ "dermatoscope" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, gồm hai thành phần: "derma" có nghĩa là "da" và "skopein" có nghĩa là "nhìn" hay "khám". Thuật ngữ này được phát triển vào thế kỷ 19 trong lĩnh vực y học để chỉ thiết bị giúp quan sát và chẩn đoán các bệnh về da một cách chi tiết hơn. Sự kết hợp này phản ánh chức năng cơ bản của nó, đó là việc cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc và bệnh lý của da, hiện nay được sử dụng rộng rãi trong các phòng khám da liễu.
Từ "dermatoscope" xuất hiện ít thường xuyên trong các thành phần của IELTS, chủ yếu liên quan đến lĩnh vực y tế, đặc biệt là trong phần đọc và viết, khi thảo luận về các công cụ chẩn đoán da liễu. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các bài báo khoa học, hội thảo chuyên ngành và trong giao tiếp giữa các chuyên gia y tế. "Dermatoscope" thể hiện sự phát triển trong công nghệ chăm sóc sức khỏe, giúp nâng cao khả năng chẩn đoán các bệnh lý da.
Dermatoscope là một thiết bị quang học được sử dụng để khảo sát bề mặt da, giúp phát hiện các dấu hiệu sớm của bệnh lý da liễu, đặc biệt là ung thư da. Thiết bị này hoạt động bằng cách sử dụng ánh sáng và kính lúp để phát hiện các đặc điểm chi tiết của các tổn thương da. Cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh đều sử dụng từ "dermatoscope" mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "dermatoscope" thường gắn liền với các chuyên gia y tế và nghiên cứu liên quan đến khoa học da liễu.
Từ "dermatoscope" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, gồm hai thành phần: "derma" có nghĩa là "da" và "skopein" có nghĩa là "nhìn" hay "khám". Thuật ngữ này được phát triển vào thế kỷ 19 trong lĩnh vực y học để chỉ thiết bị giúp quan sát và chẩn đoán các bệnh về da một cách chi tiết hơn. Sự kết hợp này phản ánh chức năng cơ bản của nó, đó là việc cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc và bệnh lý của da, hiện nay được sử dụng rộng rãi trong các phòng khám da liễu.
Từ "dermatoscope" xuất hiện ít thường xuyên trong các thành phần của IELTS, chủ yếu liên quan đến lĩnh vực y tế, đặc biệt là trong phần đọc và viết, khi thảo luận về các công cụ chẩn đoán da liễu. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các bài báo khoa học, hội thảo chuyên ngành và trong giao tiếp giữa các chuyên gia y tế. "Dermatoscope" thể hiện sự phát triển trong công nghệ chăm sóc sức khỏe, giúp nâng cao khả năng chẩn đoán các bệnh lý da.
