Bản dịch của từ Illuminating trong tiếng Việt
Illuminating

Illuminating (Adjective)
Có tác dụng chiếu sáng; mang lại ánh sáng hoặc làm sáng lên vật, không gian.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(nghĩa bóng) Gợi ý, làm sáng tỏ hoặc giải thích một điều gì đó; giúp hiểu rõ hơn, cung cấp thông tin hoặc nhận thức mới.
Figuratively Providing clarification or explanation educational revealing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "illuminating" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là làm sáng tỏ, cung cấp hiểu biết hoặc thông tin có giá trị. Trong ngữ cảnh giáo dục, nó thường được sử dụng để mô tả những khái niệm, bài viết hoặc bài giảng giúp người học hiểu sâu hơn về một chủ đề. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được phát âm gần như giống nhau, với trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai trong cả hai phiên bản, minh họa sự nhất quán trong usage và meaning.
Họ từ
Từ "illuminating" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là làm sáng tỏ, cung cấp hiểu biết hoặc thông tin có giá trị. Trong ngữ cảnh giáo dục, nó thường được sử dụng để mô tả những khái niệm, bài viết hoặc bài giảng giúp người học hiểu sâu hơn về một chủ đề. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được phát âm gần như giống nhau, với trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai trong cả hai phiên bản, minh họa sự nhất quán trong usage và meaning.
