illuminating
illuminating (Adjective)
Nghĩa 01
Có tác dụng chiếu sáng; mang lại ánh sáng hoặc làm sáng lên vật, không gian.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(nghĩa bóng) Gợi ý, làm sáng tỏ hoặc giải thích một điều gì đó; giúp hiểu rõ hơn, cung cấp thông tin hoặc nhận thức mới.
figuratively Providing clarification or explanation educational revealing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của illuminating (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất sáng tỏ extremely illuminating | Bộ phim tài liệu về nghèo đó rất sáng tỏ. The documentary on poverty was extremely illuminating. |
rất sáng highly illuminating | Phim tài liệu về công viên thành phố rất sáng tỏ dành cho học sinh học môn xã hội. The documentary about city parks is highly illuminating for students learning social studies. |
khá sáng tỏ fairly illuminating | Bài phát biểu của cô ấy khá sáng tỏ về các vấn đề xã hội. Her speech was fairly illuminating on social issues. |
rất sáng tỏ most illuminating | Các kết quả nghiên cứu của cô ấy rất sáng tỏ. Her research findings were most illuminating. |
không đặc biệt làm sáng tỏ not particularly illuminating | Bài báo về các câu lạc bộ xã hội không thực sự cung cấp thông tin rõ ràng cho bài viết IELTS của tôi. The article about social clubs was not particularly illuminating for my IELTS writing task. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "illuminating" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là làm sáng tỏ, cung cấp hiểu biết hoặc thông tin có giá trị. Trong ngữ cảnh giáo dục, nó thường được sử dụng để mô tả những khái niệm, bài viết hoặc bài giảng giúp người học hiểu sâu hơn về một chủ đề. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được phát âm gần như giống nhau, với trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai trong cả hai phiên bản, minh họa sự nhất quán trong usage và meaning.