Anh - Việt

Bản dịch của từ Illuminating trong tiếng Việt

illuminating

Adjective

illuminating (Adjective)

/ɪlˈumənˌeiɾɪŋ/
/ɪlˈumənˌeiɾɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Có tác dụng chiếu sáng; mang lại ánh sáng hoặc làm sáng lên vật, không gian.

Providing illumination or light.

Ví dụ
Những đèn đường chiếu sáng làm sáng lên con hẻm tối.The illuminating street lamps lit up the dark alleyway.
Cuộc thảo luận sáng tỏ vấn đề xã hội quan trọng.The illuminating discussion shed light on important social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(nghĩa bóng) Gợi ý, làm sáng tỏ hoặc giải thích một điều gì đó; giúp hiểu rõ hơn, cung cấp thông tin hoặc nhận thức mới.

figuratively Providing clarification or explanation educational revealing.

Ví dụ
Bộ phim tài liệu sáng tỏ về các vấn đề xã hội ảnh hưởng đến thanh thiếu niên.The illuminating documentary shed light on social issues affecting youth.
Bài phát biểu sáng tỏ của anh ấy tại hội nghị truyền cảm hứng cho sự thay đổi tích cực trong xã hội.His illuminating speech at the conference inspired positive change in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của illuminating (Adjective)

ADVERB + illuminatingVERB + illuminating
Kết hợp từ của illuminating
Collocation
Ví dụ

rất sáng tỏ

extremely illuminating

Bộ phim tài liệu về nghèo đó rất sáng tỏ.

The documentary on poverty was extremely illuminating.

rất sáng

highly illuminating

Phim tài liệu về công viên thành phố rất sáng tỏ dành cho học sinh học môn xã hội.

The documentary about city parks is highly illuminating for students learning social studies.

khá sáng tỏ

fairly illuminating

Bài phát biểu của cô ấy khá sáng tỏ về các vấn đề xã hội.

Her speech was fairly illuminating on social issues.

rất sáng tỏ

most illuminating

Các kết quả nghiên cứu của cô ấy rất sáng tỏ.

Her research findings were most illuminating.

không đặc biệt làm sáng tỏ

not particularly illuminating

Bài báo về các câu lạc bộ xã hội không thực sự cung cấp thông tin rõ ràng cho bài viết IELTS của tôi.

The article about social clubs was not particularly illuminating for my IELTS writing task.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh