despond
VerbNoun
despond (Verb)
/dɪspˈɑnd/
/dɪspˈɑnd/
AI
Ví dụ
Nhiều học sinh chán chường sau khi nhận điểm thấp trong kỳ thi IELTS của họ.Many students despond after receiving low scores on their IELTS exams.
Quan trọng là không nên nản lòng mà phải tiếp tục luyện tập để cải thiện.It is important not to despond but to keep practicing for improvement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
despond (Noun)
/dɪspˈɑnd/
/dɪspˈɑnd/
AI
Ví dụ
Cô ấy rơi vào tâm trạng chán chường sau khi thi bài viết IELTS.She fell into despond after failing the IELTS writing test.
Tâm trạng chán chường của anh ấy ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả phần nói IELTS.His despond affected his IELTS speaking performance negatively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Despond" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là rơi vào trạng thái mất hy vọng, chán nản hoặc sầu não. Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn chương. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "despond" được sử dụng tương đương nhau, nhưng có sự khác biệt về tần suất sử dụng; từ này không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày ở cả hai hình thức. Phiên âm tiếng Anh là /dɪ'spɒnd/.