Bản dịch của từ Detached impact trong tiếng Việt
Detached impact
Noun [U/C]

Detached impact(Noun)
dɪtˈætʃt ɪmpˈækt
ˈdɛtətʃt ˈɪmˌpækt
Ví dụ
02
Một sự chia tách hoặc ngắt kết nối, trạng thái tách rời.
A separation or disconnection a state of being detached
Ví dụ
