Bản dịch của từ Deter reflexivity trong tiếng Việt

Deter reflexivity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deter reflexivity(Noun)

dˈiːtɐ rɪflɛksˈɪvɪti
ˈditɝ rɪˈfɫɛksɪvɪti
01

Một khái niệm tâm lý mà một cá nhân tự suy ngẫm về hành vi hoặc hành động của chính mình.

A psychological concept where an individual reflects on their own behavior or actions

Ví dụ
02

Hành động ngăn chặn hoặc cản trở một điều gì đó xảy ra.

The act of deterring or preventing something from occurring

Ví dụ
03

Trong ngôn ngữ học, xu hướng tham chiếu lại những phát ngôn hoặc suy nghĩ của chính mình.

In linguistics the tendency to refer back to ones own statements or thoughts

Ví dụ