Bản dịch của từ Deter reflexivity trong tiếng Việt
Deter reflexivity
Noun [U/C]

Deter reflexivity(Noun)
dˈiːtɐ rɪflɛksˈɪvɪti
ˈditɝ rɪˈfɫɛksɪvɪti
01
Một khái niệm tâm lý mà một cá nhân tự suy ngẫm về hành vi hoặc hành động của chính mình.
A psychological concept where an individual reflects on their own behavior or actions
Ví dụ
02
Hành động ngăn chặn hoặc cản trở một điều gì đó xảy ra.
The act of deterring or preventing something from occurring
Ví dụ
