Anh - Việt
determinants
Noun
determinants (Noun)
/dɪtˈɜːmɪnənts/
/dɪˈtɝmənənts/
AI
Nghĩa 01 · Trong ngữ pháp, từ hạn định là những từ dùng để giới thiệu danh từ và thể hiện sự tham chiếu của chúng trong ngữ cảnh.
Ví dụ
Trong các buổi học ngữ pháp, từ hạn định đứng trước danh từ trong bài luận chính sách xã hội.In IELTS grammar lessons, determinants introduce nouns in social policy essays.
Bài luận xã hội không thể giải thích rõ quy chiếu nếu thiếu từ hạn định.Social essays cannot explain reference clearly without determinants.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong nghiên cứu xã hội, định thức là những giá trị vô hướng từ ma trận vuông.In social research, determinants are scalar values from square matrices.
Các nhà khoa học xã hội không xem định thức là ý kiến trong phân tích ma trận.Social scientists do not treat determinants as opinions in matrix analysis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Thu nhập và giáo dục là những yếu tố quyết định sự dịch chuyển xã hội ở Brazil.Income and education are key determinants of social mobility in Brazil.
Hoàn cảnh gia đình và tài sản không phải là những yếu tố duy nhất chi phối địa vị xã hội.Family background and wealth are not the only determinants of social status.
Từ tiếng Việt gần nghĩa