Anh - Việt

Bản dịch của từ Determinations trong tiếng Việt

determinations

Noun

determinations (Noun)

/dɪtˌɜːmɪnˈeɪʃənz/
/dɪˌtɝməˈneɪʃənz/
AI

Nghĩa 01 · Chất lượng của việc kiên quyết hoặc quyết tâm trong mục đích.

Chất lượng của việc kiên quyết hoặc quyết tâm trong mục đích.

The quality of being resolute or firm in purpose

Ví dụ
Sự quyết tâm của các học sinh gây ấn tượng với giám khảo trong cuộc tranh luận về bình đẳng xã hội.The students' determinations impressed judges during a social equality debate.
Sự kiên định yếu ớt đã làm suy yếu chiến dịch đòi trả lương bình đẳng của Maya.Lack of determinations weakened Maya's campaign for equal pay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một quyết định chính thức do tòa án hoặc một cơ quan đưa ra.

Một quyết định chính thức do tòa án hoặc một cơ quan đưa ra.

A formal decision made by a court or an authority

Ví dụ
Năm 2023, các phán quyết của tòa bảo vệ quyền nhà ở của người di cư tại Chicago.In 2023, court determinations protected housing rights for migrants in Chicago.
Các quyết định của hội đồng không cải thiện cơ hội tiếp cận nhà ở xã hội tại Hà Nội.The council's determinations did not improve social housing access in Hanoi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Quá trình quyết định một điều gì đó hoặc vấn đề đã được quyết định.

Quá trình quyết định một điều gì đó hoặc vấn đề đã được quyết định.

The process of deciding something or the issue that is decided

Ví dụ
Những quyết định của ủy ban về cơ hội nhà ở đã ảnh hưởng đến 2.000 gia đình ở Chicago.The committee's determinations on housing access affected 2,000 families in Chicago.
Khảo sát của Maria không đưa ra quyết định nào về niềm tin xã hội của các cử tri lớn tuổi.Maria's survey made no determinations about social trust among elderly voters.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh