Anh - Việt

Bản dịch của từ Detracts trong tiếng Việt

detracts

Verb

detracts (Verb)

/dɪtɹˈækts/
/dɪtɹˈækts/
AI

Nghĩa 01

Làm mất sự chú ý hoặc thu hút sự chú ý khỏi một cái gì đó.

To divert attention or draw away from something.

Ví dụ
Sử dụng ngôn ngữ không chính thức trong bài luận làm mất chất lượng tổng thể.Using informal language in essays detracts from the overall quality.
Không cung cấp ví dụ cụ thể làm mất tính rõ ràng của câu trả lời.Not providing specific examples detracts from the clarity of the answer.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Lấy đi một phần; làm giảm giá trị hoặc tầm quan trọng của một cái gì đó.

To take away a part from to reduce the value or importance of something.

Ví dụ
Sử dụng ngôn ngữ không chính thức làm giảm tính trang trọng của bài luận học thuật.Using informal language detracts from the formality of academic essays.
Không cung cấp ví dụ làm giảm độ tin cậy của lập luận của bạn.Not providing examples detracts from the credibility of your argument.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Làm giảm chất lượng của một cái gì đó.

To diminish the quality of something.

Ví dụ
Sử dụng ngôn ngữ không chính thống trong bài luận học thu nhỏ chất lượng tổng thể.Using informal language in academic essays detracts from the overall quality.
Không tuân thủ số từ khuyến nghị làm giảm điểm viết IELTS của bạn.Not following the recommended word count detracts from your IELTS writing score.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của detracts (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

detract

V2

Quá khứ đơn

Past simple

detracted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

detracted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

detracts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

detracting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh