Bản dịch của từ Detrimental formation trong tiếng Việt

Detrimental formation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Detrimental formation(Noun)

dˌɛtrɪmˈɛntəl fɔːmˈeɪʃən
ˌdɛtrəˈmɛntəɫ fɔrˈmeɪʃən
01

Một hành động hoặc cách thức hình thành, hoặc trạng thái đã được hình thành.

An act or manner of forming or the state of being formed

Ví dụ
02

Sự định hình hoặc sắp xếp một cái gì đó bởi một tác nhân bên ngoài.

The shaping or arrangement of something by an external agent

Ví dụ
03

Quá trình phát triển hoặc tạo ra một cái gì đó, thường qua một chuỗi các hành động hoặc bước đi.

The process of developing or creating something typically through a sequence of actions or steps

Ví dụ