Bản dịch của từ Detrimental formation trong tiếng Việt
Detrimental formation
Noun [U/C]

Detrimental formation(Noun)
dˌɛtrɪmˈɛntəl fɔːmˈeɪʃən
ˌdɛtrəˈmɛntəɫ fɔrˈmeɪʃən
Ví dụ
02
Sự định hình hoặc sắp xếp một cái gì đó bởi một tác nhân bên ngoài.
The shaping or arrangement of something by an external agent
Ví dụ
03
Quá trình phát triển hoặc tạo ra một cái gì đó, thường qua một chuỗi các hành động hoặc bước đi.
The process of developing or creating something typically through a sequence of actions or steps
Ví dụ
