Anh - Việt

Bản dịch của từ Deviates trong tiếng Việt

deviates

Verb

deviates (Verb)

/dˈiːvɪˌeɪts/
/ˈdiviˌeɪts/
AI

Nghĩa 01

Chuyển sang một bên, lảng tránh

To turn aside to swerve

Ví dụ
Trong nghiên cứu xã hội, cuộc thảo luận chuyển sang bất bình đẳng nhà ở.During social research, the discussion deviates toward housing inequality.
Trong bài nói IELTS của Maria, lập luận của cô ấy không bao giờ lệch khỏi bình đẳng xã hội.In Maria's IELTS speech, her argument never deviates from social equality.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Ra khỏi một lộ trình hoặc tiêu chuẩn đã được thiết lập.

To depart from an established course or norm

Ví dụ
Maya lệch khỏi các chuẩn mực xã hội khi ủng hộ bình đẳng hôn nhân trong bài nói IELTS.Maya deviates from social norms by supporting marriage equality in IELTS speech.
Omar không bao giờ lệch khỏi cách tranh luận lịch sự trong lúc luyện thi IELTS.Omar never deviates from polite debate during IELTS practice.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Khác biệt hoặc trở nên khác với một tiêu chuẩn nhất định.

To differ or become different especially from a set standard

Ví dụ
Trong khảo sát xã hội của Maria, quan điểm của cô lệch khỏi câu trả lời chuẩn của hầu hết người tham gia.In Maria's social survey, her opinion deviates from most respondents' standard answers.
Chính sách xã hội của chính phủ không bao giờ lệch khỏi các tiêu chuẩn quốc gia bảo vệ gia đình thu nhập thấp.The government's social policy never deviates from national standards protecting low-income families.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh