devisal
VerbNoun
devisal (Verb)
/dɪvaɪzl/
/dɪvaɪzl/
AI
Ví dụ
Cộng đồng đã đề xuất một kế hoạch giảm rác thải vào năm 2023.The community devised a plan for reducing waste in 2023.
Họ không đề xuất bất kỳ chiến lược nào để cải thiện giao tiếp xã hội.They didn't devise any strategies for improving social interactions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
devisal (Noun)
/dɪvaɪzl/
/dɪvaɪzl/
AI
Ví dụ
Việc thiết kế các chương trình cộng đồng đã giúp giảm tỷ lệ tội phạm địa phương.The devisal of community programs helped reduce local crime rates significantly.
Việc thiết kế các chính sách mới không cải thiện phúc lợi xã hội cho người nghèo.The devisal of new policies did not improve social welfare for the poor.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "devisal" là danh từ, thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kỹ thuật, chỉ đến hành động hoặc kết quả của việc lên kế hoạch hoặc thiết kế. Từ này không phổ biến trong tiếng Anh Mỹ hay Anh Quốc, và có thể gặp trong các tài liệu chuyên ngành. Mặc dù không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Mỹ và Anh Quốc về từ này, nhưng nó thường được thay thế bằng các thuật ngữ khác như "design" hoặc "planning" trong giao tiếp hàng ngày.