Anh - Việt

Bản dịch của từ Devisal trong tiếng Việt

devisal

VerbNoun

devisal (Verb)

/dɪvaɪzl/
/dɪvaɪzl/
AI

Nghĩa 01

Suy nghĩ, lên kế hoạch hoặc nghĩ ra một ý tưởng trong đầu; tưởng tượng và thiết kế một kế hoạch hoặc phương án.

to form a plan or idea in the mind.

Ví dụ
Cộng đồng đã đề xuất một kế hoạch giảm rác thải vào năm 2023.The community devised a plan for reducing waste in 2023.
Họ không đề xuất bất kỳ chiến lược nào để cải thiện giao tiếp xã hội.They didn't devise any strategies for improving social interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

devisal (Noun)

/dɪvaɪzl/
/dɪvaɪzl/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc quá trình nghĩ ra, sáng tạo ra một ý tưởng, kế hoạch hoặc thiết kế mới.

the act of devising something design or idea.

Ví dụ
Việc thiết kế các chương trình cộng đồng đã giúp giảm tỷ lệ tội phạm địa phương.The devisal of community programs helped reduce local crime rates significantly.
Việc thiết kế các chính sách mới không cải thiện phúc lợi xã hội cho người nghèo.The devisal of new policies did not improve social welfare for the poor.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh