Bản dịch của từ Dextrorotatory trong tiếng Việt
Dextrorotatory

Dextrorotatory(Adjective)
(tính từ) Miêu tả một hợp chất có khả năng làm quay mặt phẳng của ánh sáng phân cực về bên phải (ngược chiều kim đồng hồ từ phía người quan sát nhìn vào nguồn ánh sáng; tức là quay theo hướng kim đồng hồ khi nhìn vào chùm tia đến).
Of a compound having the property of rotating the plane of a polarized light ray to the right ie clockwise facing the oncoming radiation.
指一种化合物具有顺时针旋转偏振光平面的特性。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Dextrorotatory là một thuật ngữ trong hóa học chỉ đặc tính của một chất khi nó quay mặt phẳng phân cực của ánh sáng theo chiều kim đồng hồ. Điều này xảy ra khi các phân tử của chất đó có cấu trúc không đối xứng. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả các đồng phân quang học. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cho từ này, cả hai đều sử dụng "dextrorotatory" trong các tài liệu khoa học với cùng một ý nghĩa và cách viết.
Từ "dextrorotatory" có nguồn gốc từ tiếng Latin "dexter", nghĩa là "bên phải" và "rotare", có nghĩa là "xoay". Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực hóa học để chỉ các chất có khả năng xoay vòng ánh sáng phân cực theo hướng bên phải. Xuất phát từ thế kỷ 19, "dextrorotatory" phản ánh định nghĩa và ứng dụng hiện tại của nó trong việc phân tích cấu trúc phân tử và xác định tính chất quang học của các hợp chất.
Từ "dextrorotatory" xuất hiện khá hiếm trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong các ngữ cảnh liên quan đến hóa học và sinh học, nơi đề cập đến các phân tử quay ánh sáng theo hướng thuận chiều kim đồng hồ. Trong các tài liệu khoa học, thuật ngữ này thường được dùng khi mô tả tính chất quang học của các đồng phân. Ngoài ra, từ này cũng có thể xuất hiện trong các bài luận mô tả phương pháp nghiên cứu trong hóa học hữu cơ.
Dextrorotatory là một thuật ngữ trong hóa học chỉ đặc tính của một chất khi nó quay mặt phẳng phân cực của ánh sáng theo chiều kim đồng hồ. Điều này xảy ra khi các phân tử của chất đó có cấu trúc không đối xứng. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả các đồng phân quang học. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cho từ này, cả hai đều sử dụng "dextrorotatory" trong các tài liệu khoa học với cùng một ý nghĩa và cách viết.
Từ "dextrorotatory" có nguồn gốc từ tiếng Latin "dexter", nghĩa là "bên phải" và "rotare", có nghĩa là "xoay". Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực hóa học để chỉ các chất có khả năng xoay vòng ánh sáng phân cực theo hướng bên phải. Xuất phát từ thế kỷ 19, "dextrorotatory" phản ánh định nghĩa và ứng dụng hiện tại của nó trong việc phân tích cấu trúc phân tử và xác định tính chất quang học của các hợp chất.
Từ "dextrorotatory" xuất hiện khá hiếm trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong các ngữ cảnh liên quan đến hóa học và sinh học, nơi đề cập đến các phân tử quay ánh sáng theo hướng thuận chiều kim đồng hồ. Trong các tài liệu khoa học, thuật ngữ này thường được dùng khi mô tả tính chất quang học của các đồng phân. Ngoài ra, từ này cũng có thể xuất hiện trong các bài luận mô tả phương pháp nghiên cứu trong hóa học hữu cơ.
