Anh - Việt

Bản dịch của từ Die hard trong tiếng Việt

die hard

Idiom

die hard (Idiom)

AI

Nghĩa 01 · kiên trì với một niềm tin hoặc hoạt động bất chấp khó khăn hoặc sự phản đối.

kiên trì với một niềm tin hoặc hoạt động bất chấp khó khăn hoặc sự phản đối.

to persist in a belief or activity despite difficulty or opposition.

Ví dụ
Cô ấy là người ủng hộ bảo vệ môi trường kiên định.She is a die-hard supporter of environmental protection.
Anh ấy không bao giờ dễ dàng từ bỏ, anh ấy không phải là người bỏ cuộc kiên định.He never gives up easily, he's not a die-hard quitter.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · tiếp tục tồn tại hoặc khó loại bỏ.

tiếp tục tồn tại hoặc khó loại bỏ.

to continue to exist or to be difficult to eliminate.

Ví dụ
Thái độ kiên cường của anh ấy giúp anh ấy vượt qua tất cả các trở ngại trong cuộc sống.His die-hard attitude helped him overcome all obstacles in life.
Cô ấy không phải là một fan cuồng của chương trình truyền hình phổ biến.She was not a die-hard fan of the popular TV show.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · khó thay đổi hoặc thay thế.

khó thay đổi hoặc thay thế.

to be difficult to change or replace.

Ví dụ
Một số người là fan cuồng của đội bóng đá địa phương.Some people are die hard fans of the local football team.
Không dễ để thuyết phục những người bảo thủ khó tính chấp nhận ý tưởng mới.It's not easy to convince die hard traditionalists to embrace new ideas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh