Bản dịch của từ Digital artist trong tiếng Việt
Digital artist
Noun [U/C]

Digital artist(Noun)
dˈɪdʒɪtəl ˈɑːtɪst
ˈdɪdʒɪtəɫ ˈɑrtɪst
Ví dụ
02
Một cá nhân kết hợp các kỹ thuật nghệ thuật truyền thống với công cụ số để tạo ra những hình ảnh và thiết kế.
An individual who combines traditional art techniques with digital tools to create images and designs
Ví dụ
03
Một nghệ sĩ sáng tạo tác phẩm nghệ thuật bằng công nghệ kỹ thuật số như đồ họa máy tính hoặc phần mềm.
An artist who creates artwork using digital technology such as computer graphics or software
Ví dụ
