Bản dịch của từ Digital artist trong tiếng Việt

Digital artist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Digital artist(Noun)

dˈɪdʒɪtəl ˈɑːtɪst
ˈdɪdʒɪtəɫ ˈɑrtɪst
01

Một người sáng tạo các tác phẩm nghệ thuật hoặc phương tiện hình ảnh bằng các phương pháp kỹ thuật số.

A person who produces artistic works or visual media through digital means

Ví dụ
02

Một cá nhân kết hợp các kỹ thuật nghệ thuật truyền thống với công cụ số để tạo ra những hình ảnh và thiết kế.

An individual who combines traditional art techniques with digital tools to create images and designs

Ví dụ
03

Một nghệ sĩ sáng tạo tác phẩm nghệ thuật bằng công nghệ kỹ thuật số như đồ họa máy tính hoặc phần mềm.

An artist who creates artwork using digital technology such as computer graphics or software

Ví dụ