Bản dịch của từ Digital guru trong tiếng Việt

Digital guru

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Digital guru (Noun)

dˈɪdʒɪtəl ɡjˈʊruː
ˈdɪdʒɪtəɫ ˈɡʊru
01

Một người có trình độ kiến thức hoặc kỹ năng cao về truyền thông kỹ thuật số.

A person who has a high level of knowledge or skill in digital media

Ví dụ
02

Một người có thể cung cấp hướng dẫn về các chiến lược và xu hướng kỹ thuật số

Someone who can provide guidance on digital strategies and trends

Ví dụ
03

Chuyên gia về công nghệ kỹ thuật số và tiếp thị

An expert in digital technology and marketing

Ví dụ