Anh - Việt
digressions
Noun
digressions (Noun)
/daɪɡrˈɛʃənz/
/dɪˈɡrɛʃənz/
AI
Ví dụ
Trong bài phát biểu tại diễn đàn xã hội năm 2024 của Maria, những lời lan man làm người nghe mất tập trung.During Maria's 2024 social forum speech, digressions distracted listeners.
Bài luận của Tom về nhà ở không có phần lạc đề, chỉ có những lập luận xã hội rõ ràng.Tom's IELTS essay on housing had no digressions, only clear social arguments.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
một trường hợp lạc đề
an instance of digressing
Ví dụ
Trong các cuộc thảo luận, những lần lan man của Maria cho thấy áp lực xã hội ở trường nông thôn.During IELTS discussions, Maria's digressions reveal social pressure in rural schools.
Trong một bài nói tiếng Anh, Minh tránh những đoạn lan man về người nổi tiếng và thảo luận về bất bình đẳng.In an IELTS speech, Minh avoids digressions about celebrities and discusses inequality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong phần thảo luận, những lần lạc đề của Maya làm yếu lập luận chính sách xã hội.In IELTS discussions, Maya's digressions weaken her social policy argument.
Những lời nói lan man của Tom không giúp ích cho đề xuất nhà ở xã hội của anh ấy.Tom's digressions do not support his social housing proposal in IELTS Speaking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa