Bản dịch của từ Diminished supporters trong tiếng Việt

Diminished supporters

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diminished supporters(Noun)

dɪmˈɪnɪʃt səpˈɔːtəz
dɪˈmɪnɪʃt səˈpɔrtɝz
01

Một người giúp quảng bá cho một điều gì đó hoặc một ai đó.

A person who helps to promote something or someone

Ví dụ
02

Một người ủng hộ hoặc tán thành một điều gì đó, đặc biệt trong bối cảnh chính trị.

A person who supports or advocates for something especially in a political context

Ví dụ
03

Một cá nhân xuất hiện hoặc tham dự một sự kiện, đặc biệt là trong vai trò hỗ trợ.

An individual who shows up for or attends an event particularly in a supportive role

Ví dụ