Bản dịch của từ Din trong tiếng Việt

Din

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Din(Noun)

dˈɪn
ˈdɪn
01

Một tiếng ồn lớn, khó chịu.

A loud unpleasant noise

Ví dụ
02

Một âm thanh liên tục lớn hoặc ồn ào.

A continued loud or turbulent sound

Ví dụ
03

Một sự náo loạn; một sự quấy rối ầm ĩ.

A commotion a noisy disturbance

Ví dụ

Din(Verb)

dˈɪn
ˈdɪn
01

Nói hoặc la hét ầm ĩ.

To talk or shout noisily

Ví dụ
02

Để gây ấn tượng bằng một tiếng ồn lớn.

To impress by a loud noise

Ví dụ
03

Gây ra tiếng ồn lớn.

To make a loud noise

Ví dụ