Bản dịch của từ Dinner jacket trong tiếng Việt
Dinner jacket
Noun [U/C]

Dinner jacket(Noun)
dˈɪnɚ dʒˈækət
dˈɪnɚ dʒˈækət
Ví dụ
02
Một chiếc áo khoác nhẹ được thiết kế cho những dịp trang trọng
A lightweight jacket designed for formal occasions
Ví dụ
