Bản dịch của từ Dinner jacket trong tiếng Việt

Dinner jacket

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dinner jacket(Noun)

dˈɪnɚ dʒˈækət
dˈɪnɚ dʒˈækət
01

Một chiếc áo khoác trang trọng thường được mặc với nơ và thường là một phần của bộ lễ phục

A formal jacket worn usually with a bow tie and often part of a tuxedo

Ví dụ
02

Một chiếc áo khoác nhẹ được thiết kế cho những dịp trang trọng

A lightweight jacket designed for formal occasions

Ví dụ
03

Một chiếc áo khoác thường được nam giới mặc cho các sự kiện buổi tối

A jacket typically worn by men for evening events

Ví dụ