Bản dịch của từ Direct an assembly trong tiếng Việt
Direct an assembly
Phrase

Direct an assembly(Phrase)
daɪrˈɛkt ˈæn ˈæsəmbli
ˈdaɪrɛkt ˈan ˈæsəmbɫi
Ví dụ
02
Hướng dẫn một nhóm tham gia thảo luận hoặc hoạt động có tổ chức
Guiding a group through a structured discussion or activity.
引导一组人进行有条理的讨论或活动
Ví dụ
