Bản dịch của từ Direct an assembly trong tiếng Việt

Direct an assembly

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Direct an assembly(Phrase)

daɪrˈɛkt ˈæn ˈæsəmbli
ˈdaɪrɛkt ˈan ˈæsəmbɫi
01

Quản lý hoặc giám sát một buổi tụ họp của mọi người nhằm mục đích cụ thể

Manage or oversee a gathering of people with a specific purpose.

组织或监控一场为特定目的而举行的集会

Ví dụ
02

Hướng dẫn một nhóm tham gia thảo luận hoặc hoạt động có tổ chức

Guiding a group through a structured discussion or activity.

引导一组人进行有条理的讨论或活动

Ví dụ
03

Dẫn dắt một cuộc họp hoặc sự kiện có nhiều người tham gia

Leading a meeting or event with many participants

主持一场会议或活动,涉及众多参与者

Ví dụ