Bản dịch của từ Direct message trong tiếng Việt

Direct message

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Direct message(Noun)

dɚˈɛkt mˈɛsədʒ
dɚˈɛkt mˈɛsədʒ
01

Một tin nhắn riêng tư được gửi trên mạng xã hội hoặc qua các phương tiện điện tử khác trực tiếp từ người dùng này sang người dùng khác, chỉ người nhận và người gửi nhìn thấy nội dung.

A private message sent on a social media platform or by other electronic means directly from one user to another.

Ví dụ

Direct message(Verb)

dɚˈɛkt mˈɛsədʒ
dɚˈɛkt mˈɛsədʒ
01

Gửi tin nhắn riêng cho người nào đó (thông qua mạng xã hội hoặc ứng dụng nhắn tin), nghĩa là nhắn tin cá nhân, không để công khai.

Send someone a direct message.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh