Bản dịch của từ Direct to consumer trong tiếng Việt

Direct to consumer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Direct to consumer(Noun)

dɚˈɛkt tˈu kənsˈumɚ
dɚˈɛkt tˈu kənsˈumɚ
01

Mô hình kinh doanh cho phép nhà sản xuất bán sản phẩm trực tiếp cho khách hàng, bỏ qua trung gian.

The business model allows manufacturers to sell their products directly to consumers, bypassing middlemen.

这种商业模式让制造商能够直接将产品卖给消费者,省去中间渠道的环节。

Ví dụ
02

Đề cập đến phương pháp tiếp thị và bán hàng nhắm vào khách hàng cuối cùng mà không qua nhà bán lẻ.

Discusses a marketing and sales approach focused on reaching end customers without involving retailers.

这指的是一种直达最终客户的营销和销售方式,不通过零售商渠道。

Ví dụ
03

Chiến lược thương mại điện tử tập trung vào việc bán hàng trực tiếp cho khách hàng hơn là dựa vào phương thức phân phối truyền thống.

The e-commerce strategy emphasizes direct-to-consumer sales rather than traditional distribution channels.

一种侧重于直销给消费者而非传统渠道分销的电子商务策略。

Ví dụ