Bản dịch của từ Directed verdict trong tiếng Việt

Directed verdict

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Directed verdict(Noun)

dɪɹˈɛktɪd vˈɝɹdɪkt
dɪɹˈɛktɪd vˈɝɹdɪkt
01

Một phán quyết của thẩm phán trong một vụ xét xử yêu cầu bồi thẩm đoàn đưa ra một phán quyết cụ thể.

A ruling by a judge in a trial that directs the jury to return a specific verdict.

Ví dụ
02

Một phán quyết rõ ràng được quy định bởi pháp luật dựa trên bằng chứng được trình bày trong một vụ xét xử.

A verdict clearly mandated by law based on the evidence presented in a trial.

Ví dụ
03

Một quyết định được thực hiện bởi thẩm phán thay vì bồi thẩm đoàn.

A decision made by a judge rather than a jury.

Ví dụ