Bản dịch của từ Directed verdict trong tiếng Việt

Directed verdict

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Directed verdict (Noun)

dɪɹˈɛktɪd vˈɝɹdɪkt
dɪɹˈɛktɪd vˈɝɹdɪkt
01

Một phán quyết của thẩm phán trong một vụ xét xử yêu cầu bồi thẩm đoàn đưa ra một phán quyết cụ thể.

A ruling by a judge in a trial that directs the jury to return a specific verdict.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một phán quyết rõ ràng được quy định bởi pháp luật dựa trên bằng chứng được trình bày trong một vụ xét xử.

A verdict clearly mandated by law based on the evidence presented in a trial.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một quyết định được thực hiện bởi thẩm phán thay vì bồi thẩm đoàn.

A decision made by a judge rather than a jury.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Directed verdict cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Directed verdict

Không có idiom phù hợp