ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Directed verdict
Một phán quyết của thẩm phán trong một vụ xét xử yêu cầu bồi thẩm đoàn đưa ra một phán quyết cụ thể.
A ruling by a judge in a trial that directs the jury to return a specific verdict.
法官在审理案件时做出的判决,实际上是要求陪审团作出具体的裁定。
Một phán quyết rõ ràng được quy định bởi pháp luật dựa trên bằng chứng được trình bày trong một vụ xét xử.
A verdict clearly mandated by law based on the evidence presented in a trial.
这是一个明确根据审判中提供的证据由法律裁定的判决。
Một quyết định được thực hiện bởi thẩm phán thay vì bồi thẩm đoàn.
A decision made by a judge rather than a jury.
由法官作出的判决,而非陪审团的决定。