Bản dịch của từ Dirham trong tiếng Việt

Dirham

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dirham (Noun)

dɪɹhˈæm
dɪɹhˈæm
01

Một đơn vị tiền tệ của libya và qatar, bằng một phần nghìn dinar ở libya và một phần trăm riyal ở qatar.

A monetary unit of libya and qatar equal to one thousandth of a dinar in libya and one hundredth of a riyal in qatar.

Ví dụ

The price of bread is five dirhams in Qatar.

Giá bánh mì là năm dirham ở Qatar.

I do not have enough dirhams for the bus fare.

Tôi không có đủ dirham cho vé xe buýt.

How many dirhams do you need for lunch today?

Bạn cần bao nhiêu dirham cho bữa trưa hôm nay?

02

Đơn vị tiền tệ cơ bản của maroc và các tiểu vương quốc ả rập thống nhất, bằng 100 centime ở maroc và 100 fils ở các tiểu vương quốc ả rập thống nhất.

The basic monetary unit of morocco and the united arab emirates equal to 100 centimes in morocco and 100 fils in the united arab emirates.

Ví dụ

The price of the meal was 150 dirhams at the restaurant.

Giá bữa ăn là 150 dirham tại nhà hàng.

Many people do not carry dirhams when traveling abroad.

Nhiều người không mang theo dirham khi đi du lịch nước ngoài.

How many dirhams do you need for a taxi ride?

Bạn cần bao nhiêu dirham cho một chuyến taxi?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dirham/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Dirham

Không có idiom phù hợp