Bản dịch của từ Dirty look trong tiếng Việt

Dirty look

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dirty look(Phrase)

dˈɜːti lˈʊk
ˈdɝti ˈɫʊk
01

Biểu cảm trên mặt thể hiện sự không đồng tình hoặc khinh thường.

A facial expression indicating disapproval or contempt

Ví dụ
02

Một cái nhìn hàm ý sự đánh giá hoặc ý kiến tiêu cực về ai đó.

A look that implies a judgmental or negative opinion about someone

Ví dụ
03

Một cái nhìn thể hiện sự khó chịu hoặc không hài lòng.

A glance that conveys annoyance or displeasure

Ví dụ