Bản dịch của từ Disadvantaged in trong tiếng Việt

Disadvantaged in

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disadvantaged in(Adjective)

dˌɪsɐdvˈɑːntɪdʒd ˈɪn
ˌdɪsədˈvæntɪdʒd ˈɪn
01

Thiếu thốn những nhu cầu thiết yếu hoặc lợi thế cơ bản trong cuộc sống

Lacking the basic necessities or advantages of life

Ví dụ
02

Không được đối xử công bằng hoặc không có cơ hội vì tình trạng kinh tế - xã hội

Not receiving fair treatment or having opportunities due to socioeconomic status

Ví dụ
03

Có bất lợi, đặc biệt trong bối cảnh các điều kiện xã hội hoặc kinh tế

Having a disadvantage especially in the context of societal or economic conditions

Ví dụ