Bản dịch của từ Discarded trong tiếng Việt

Discarded

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discarded(Verb)

dɪskˈɑːdɪd
dɪˈskɑrdɪd
01

Để loại trừ khỏi xem xét hoặc sử dụng

To remove from consideration or use

Ví dụ
02

Vứt bỏ hoặc loại bỏ thứ gì đó không còn cần thiết.

To throw away or get rid of something that is no longer wanted

Ví dụ
03

Bác bỏ hoặc xem thường một điều gì đó như không có giá trị hoặc không hữu ích.

To reject or dismiss something as not useful or valuable

Ví dụ