ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Discharming
Xoa dịu, có xu hướng làm giảm sự nghi ngờ hoặc thù địch.
Disarming tending to divert suspicion or hostility
Làm cho ai đó cảm thấy bớt căng thẳng hoặc lo âu.
Making someone feel less tense or anxious calming
Có tác dụng làm mất đi sức hấp dẫn hoặc quyến rũ
Having the effect of removing charm or attractiveness