Bản dịch của từ Disconnect from the meeting trong tiếng Việt

Disconnect from the meeting

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disconnect from the meeting(Phrase)

dˈɪskənˌɛkt frˈɒm tʰˈiː mˈiːtɪŋ
ˈdɪskəˌnɛkt ˈfrɑm ˈθi ˈmitɪŋ
01

Tách rời khỏi một cuộc thảo luận hoặc tương tác đang diễn ra trong một cuộc họp

To become detached from a discussion or interaction that is ongoing in a meeting

Ví dụ
02

Ngắt kết nối hoặc mối quan hệ với một cuộc họp, dù là trực tiếp hay trực tuyến.

To break a connection or relationship with a meeting either physically or virtually

Ví dụ
03

Ngừng tham gia cuộc họp

To cease participating in a meeting

Ví dụ