Bản dịch của từ Discrimination in labour trong tiếng Việt

Discrimination in labour

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discrimination in labour(Noun)

dɨskɹˌɪmənˈeɪʃən ɨn lˈeɪbɚ
dɨskɹˌɪmənˈeɪʃən ɨn lˈeɪbɚ
01

Sự đối xử không công bằng hoặc mang tính định kiến đối với các nhóm người khác nhau, trong trường hợp này là trong lực lượng lao động.

Unfair or biased treatment of different groups of people, in this case within the workforce.

在这个情境下,指的是对不同群体,尤其是在职场中,根据偏见或不公正标准对待他们的行为。

Ví dụ
02

Khả năng nhận biết sự khác biệt giữa các vật thể hoặc con người.

The ability to distinguish differences between things or people.

识别事物或人的差异的能力。

Ví dụ
03

Sự phân biệt giữa các loại công việc hoặc những người lao động thực hiện chúng, thường xuất phát từ thành kiến hoặc cách đánh giá không công bằng.

This is a distinction between types of jobs or the workers who perform them, often linked to prejudice or unfair judgments.

这是关于不同工作类别或执行这些工作的工人的偏见或不公平评价的区别。

Ví dụ