disguises
disguises (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một phương tiện để thay đổi hoặc che giấu ngoại hình của một người.
Một phương tiện để thay đổi hoặc che giấu ngoại hình của một người.
A means of altering or concealing ones appearance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Hành động che giấu danh tính hoặc ngoại hình của một người.
Hành động che giấu danh tính hoặc ngoại hình của một người.
The act of concealing ones identity or appearance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của disguises (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
disguise | disguises |
disguises (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Làm cho một cái gì đó không thể nhận ra hoặc không rõ ràng.
Làm cho một cái gì đó không thể nhận ra hoặc không rõ ràng.
To make something unrecognizable or indistinct.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của disguises (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | disguise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | disguised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | disguised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | disguises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | disguising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "disguises" là danh từ số nhiều của "disguise", có nghĩa là các hình thức che giấu hoặc thay đổi đặc điểm bên ngoài của một người để không bị nhận diện. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự về mặt ngữ nghĩa, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu khi phát âm và một số ngữ cảnh văn hóa. Trong tiếng Anh Anh, từ "disguise" có thể mang nghĩa mạnh mẽ hơn về việc ngụy trang trong các tình huống lịch sử hoặc văn hóa, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng nó nhiều trong các ngữ cảnh giải trí và truyện tranh.