Bản dịch của từ Dispersive procedure trong tiếng Việt

Dispersive procedure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dispersive procedure(Noun)

dɪspˈɜːsɪv prˈɒsɪdjˌɔː
dɪˈspɝsɪv ˈprɑsədʒɝ
01

Một phương pháp hoặc kỹ thuật dùng để phân tách hoặc phân phối các hạt hoặc thành phần trong một môi trường

A method or technique used to separate or distribute particles or components in a given environment.

这是一种用来分离或分配粒子或成分的方法或技术。

Ví dụ
02

Một quy trình có hệ thống được sử dụng để đạt được kết quả hoặc hiệu ứng cụ thể trong việc phân phối lại vật liệu.

A systematic procedure is used to achieve a specific outcome or effect in the redistribution of materials.

一种系统的过程,用于在材料重新分配中实现特定的结果或效果。

Ví dụ
03

Bất kỳ phương pháp nào liên quan đến việc phân tán hoặc rải rác các yếu tố để phục vụ mục đích nhất định đều được xem là một cách tiếp cận.

Any method involving dispersing or spreading elements for a specific purpose.

任何旨在将元素散开或散布以达到特定目的的方法

Ví dụ