Bản dịch của từ Dispersive procedure trong tiếng Việt
Dispersive procedure

Dispersive procedure(Noun)
Một phương pháp hoặc kỹ thuật được sử dụng để tách rời hoặc phân phối các hạt hoặc thành phần trong một môi trường.
A method or technique used to separate or distribute particles or components within an environment.
一种用于在某种环境中分离或分配颗粒或成分的方法或技术。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một quy trình có hệ thống được sử dụng để đạt được một kết quả hoặc tác động cụ thể trong việc phân phối lại vật liệu.
A systematic process is used to achieve a specific outcome or effect in the redistribution of resources.
这是一个系统化的流程,用于实现特定的结果或效果,目的是在分配原材料时进行再分配。
Bất kỳ phương pháp nào liên quan đến việc phân tán hoặc rải rác các yếu tố nhằm một mục đích cụ thể.
Any method that involves spreading or scattering elements for a specific purpose.
任何与出于特定目的而分散或散布要素有关的方法。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
