Bản dịch của từ Display a showcase trong tiếng Việt

Display a showcase

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Display a showcase(Noun)

dˈɪspleɪ ˈɑː ʃˈəʊkeɪs
ˈdɪsˌpɫeɪ ˈɑ ˈʃoʊˌkeɪs
01

Một thiết bị điện tử để trình chiếu thông tin một cách trực quan, ví dụ như màn hình máy tính.

An electronic device used to display information visually, such as a computer monitor.

一种用于直观显示信息的电子设备,例如计算机显示器

Ví dụ
02

Một cách bố trí các mặt hàng để mọi người xem thường xuyên, thường để bán.

Arranging items for public display is usually aimed at making a sale.

用于公开展示且常用于售卖的物品陈列

Ví dụ
03

Một biểu diễn hoặc trưng bày các thứ gì đó thường nằm trong không gian công cộng.

An image or exhibition about something, usually held in a public space.

通常在公共场所展示的某物的可视化表现或展览

Ví dụ

Display a showcase(Verb)

dˈɪspleɪ ˈɑː ʃˈəʊkeɪs
ˈdɪsˌpɫeɪ ˈɑ ˈʃoʊˌkeɪs
01

Làm cho điều gì đó hiển thị hoặc trình diễn nó trước khán giả

A display of items for the public to see, often set up for sale.

使某事变得可见或向观众展示

Ví dụ
02

Trưng bày hoặc trình diễn thứ gì đó

An image or exhibition about something, usually held in a public space.

这是一幅关于某物的图片或展览,通常在公共空间举办。

Ví dụ
03

Để điều khiển một thiết bị hiển thị hình ảnh hoặc thông tin

An electronic device used to display information visually, such as a computer screen.

这是一种用来直观展示信息的电子设备,比如电脑显示器。

Ví dụ