Bản dịch của từ Displayed an answer trong tiếng Việt

Displayed an answer

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Displayed an answer(Verb)

dɪsplˈeɪd ˈæn ˈænsɐ
dɪsˈpɫeɪd ˈan ˈænsɝ
01

Để làm cho một điều gì đó trở nên rõ ràng hoặc hiển hiện.

To make something visible or apparent to show

Ví dụ
02

Để trình bày một sự hiển thị của điều gì đó thường ở trên bề mặt.

To present a display of something typically on a surface

Ví dụ
03

Để bày tỏ hoặc bộc lộ một cảm xúc hoặc suy nghĩ cụ thể.

To express or reveal a particular emotion or thought

Ví dụ