Bản dịch của từ Displeasing diet trong tiếng Việt
Displeasing diet
Phrase

Displeasing diet(Phrase)
dɪsplˈiːzɪŋ dˈaɪət
dɪsˈpɫizɪŋ ˈdit
Ví dụ
02
Một chế độ ăn uống gây ra sự không hài lòng hoặc khó chịu.
A diet that causes dissatisfaction or discomfort
Ví dụ
03
Một chế độ ăn uống mà khó khăn để tuân theo do thực phẩm không ngon.
A regimen involving food that is unpleasant to adhere to
Ví dụ
