Bản dịch của từ Displeasing diet trong tiếng Việt

Displeasing diet

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Displeasing diet(Phrase)

dɪsplˈiːzɪŋ dˈaɪət
dɪsˈpɫizɪŋ ˈdit
01

Một chế độ ăn uống không thú vị hoặc khó thực hiện.

An eating plan that is not enjoyable or is hard to follow

Ví dụ
02

Một chế độ ăn uống gây ra sự không hài lòng hoặc khó chịu.

A diet that causes dissatisfaction or discomfort

Ví dụ
03

Một chế độ ăn uống mà khó khăn để tuân theo do thực phẩm không ngon.

A regimen involving food that is unpleasant to adhere to

Ví dụ