Bản dịch của từ Disputed claim trong tiếng Việt

Disputed claim

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disputed claim(Noun)

dɪspjˈuːtɪd klˈeɪm
dɪˈspjutɪd ˈkɫeɪm
01

Hành động pháp lý để khẳng định quyền hoặc danh nghĩa đối với một cái gì đó chưa được xác lập rõ ràng.

Legal action to assert a right or title to something that is not clearly established

Ví dụ
02

Một tuyên bố hoặc khẳng định bị thách thức hoặc tranh cãi.

A statement or assertion that is challenged or contested

Ví dụ
03

Nhu cầu về một cái gì đó như một quyền lợi, đặc biệt là khi điều đó bị đặt nghi vấn hoặc nghi ngờ.

A demand for something as a right especially one that is questioned or doubted

Ví dụ