ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Disputed claim
Hành động pháp lý để khẳng định quyền hoặc danh nghĩa đối với một cái gì đó chưa được xác lập rõ ràng.
Legal action to assert a right or title to something that is not clearly established
Một tuyên bố hoặc khẳng định bị thách thức hoặc tranh cãi.
A statement or assertion that is challenged or contested
Nhu cầu về một cái gì đó như một quyền lợi, đặc biệt là khi điều đó bị đặt nghi vấn hoặc nghi ngờ.
A demand for something as a right especially one that is questioned or doubted