Bản dịch của từ Disregard for book history trong tiếng Việt

Disregard for book history

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disregard for book history(Phrase)

dˈɪsrɪɡəd fˈɔː bˈʊk hˈɪstərˌi
ˈdɪsrɪɡɝd ˈfɔr ˈbʊk ˈhɪstɝi
01

Thiếu sự quan tâm hoặc chăm sóc cho một điều gì đó

A lack of consideration or care for something

Ví dụ
02

Từ chối công nhận hoặc xem xét

Refusal to acknowledge or take into account

Ví dụ
03

Hành động phớt lờ hoặc không chú ý đến điều gì đó

The act of ignoring or paying no attention to something

Ví dụ