Bản dịch của từ Disseminating information trong tiếng Việt

Disseminating information

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disseminating information(Verb)

dɨsˈɛmənˌeɪtɨŋ ˌɪnfɚmˈeɪʃən
dɨsˈɛmənˌeɪtɨŋ ˌɪnfɚmˈeɪʃən
01

Làm cho nhiều người biết đến điều gì đó.

Make something widely known.

让某事广为人知

Ví dụ
02

Truyền bá hoặc làm cho cái gì đó được biết rộng rãi.

To cause something to become widely known.

传播或广泛宣传某事

Ví dụ
03

Phổ biến rộng rãi; phân phát hoặc phát tán thông tin, ý tưởng hoặc kiến thức.

To disseminate widely; to distribute or spread information, ideas, or knowledge.

广泛传播;转发或散布信息、思想或知识。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh