Bản dịch của từ Disseminating information trong tiếng Việt
Disseminating information

Disseminating information(Verb)
Phổ biến rộng rãi; phân phát hoặc phát tán thông tin, ý tưởng hoặc kiến thức.
To disseminate widely; to distribute or spread information, ideas, or knowledge.
广泛传播;转发或散布信息、思想或知识。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Disseminating information" là hành động phổ biến hoặc phát tán thông tin đến một đối tượng rộng rãi. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như giáo dục, truyền thông và nghiên cứu để chỉ việc truyền đạt kiến thức hoặc dữ liệu. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ thường được sử dụng trong các ngữ cảnh hình thức và không hình thức, trong khi tiếng Anh Anh đôi khi nhấn mạnh hơn vào khía cạnh chính thức của việc truyền tải thông tin. Cả hai phiên bản đều có nghĩa tương tự nhưng có thể khác biệt trong cách sử dụng từ ngữ và ngữ cảnh giao tiếp.
"Disseminating information" là hành động phổ biến hoặc phát tán thông tin đến một đối tượng rộng rãi. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như giáo dục, truyền thông và nghiên cứu để chỉ việc truyền đạt kiến thức hoặc dữ liệu. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ thường được sử dụng trong các ngữ cảnh hình thức và không hình thức, trong khi tiếng Anh Anh đôi khi nhấn mạnh hơn vào khía cạnh chính thức của việc truyền tải thông tin. Cả hai phiên bản đều có nghĩa tương tự nhưng có thể khác biệt trong cách sử dụng từ ngữ và ngữ cảnh giao tiếp.
