Bản dịch của từ Dissenter trong tiếng Việt

Dissenter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dissenter(Noun)

dɪsˈɛntɐ
dɪˈsɛntɝ
01

Một người không đồng ý với một ý tưởng hoặc quan điểm đang thịnh hành.

A person who disagrees with a prevailing idea or opinion

Ví dụ
02

Một thành viên của một giáo hội không chính thống

A member of a nonconformist church

Ví dụ
03

Người có quan điểm khác biệt so với người khác, đặc biệt là trong bối cảnh chính trị hoặc tôn giáo.

One who holds a different opinion from others especially in the context of politics or religion

Ví dụ