Bản dịch của từ Dissenter trong tiếng Việt
Dissenter
Noun [U/C]

Dissenter(Noun)
dɪsˈɛntɐ
dɪˈsɛntɝ
Ví dụ
02
Một thành viên của một giáo hội không chính thống
A member of a nonconformist church
Ví dụ
03
Một người không đồng ý với một ý tưởng hoặc quan điểm đang thịnh hành.
A person who disagrees with a prevailing idea or opinion
Ví dụ
