Anh - Việt

Bản dịch của từ Distances trong tiếng Việt

distances

Noun

distances (Noun)

/dˈɪstənsɪz/
/ˈdɪstənsɪz/
AI

Nghĩa 01

Một khoảng không gian hoặc thời gian khá xa hoặc đáng kể.

A far or considerable amount of space or time

Ví dụ
Linh duy trì các mối quan hệ xã hội qua những khoảng cách xa xôi bằng cuộc gọi video hằng tuần.Linh maintains social ties across vast distances through weekly video calls.
Khoảng cách xa không làm suy yếu tình bạn giữa Mai và Lan.Long distances do not weaken Mai and Lan's friendship.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một khoảng không gian hoặc trạng thái của sự xa cách.

An extent of space or the state of being distant

Ví dụ
Mạng xã hội thu hẹp khoảng cách giữa Lan và họ hàng ở Ca-na-đa.Social media reduces distances between Lan and her cousins in Canada.
Đợt phong tỏa năm 2020 không xóa bỏ sự xa cách giữa những người hàng xóm cao tuổi.The 2020 lockdown did not erase distances between elderly neighbors.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Khoảng cách giữa hai điểm thường được đo bằng đơn vị đo chiều dài.

The amount of space between two points typically measured in terms of linear measure

Ví dụ
Tại đám cưới của Maya, khoảng cách giữa các bàn là hai mét.At Maya's wedding, distances between tables were two meters.
Tại bữa tiệc của Linh, khoảng cách giữa các ghế không phải ba mét.At Linh's party, distances between chairs were not three meters.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh